gân cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đg.):
- Tỏ thái độ bướng bỉnh, không chịu phục thiện: Hành động cố chấp, không chịu thừa nhận lỗi lầm hoặc sai sót của mình, thường thể hiện qua việc tranh cãi một cách ngoan cố.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Không chịu nhận lỗi, nó cứ gân cổ ra mà cãi.
- Mặc dù sự thật đã rõ ràng, anh ta vẫn gân cổ bảo vệ quan điểm sai lầm của mình.
- Đừng có gân cổ nữa, ai cũng biết là mình sai rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gân cổ lên": nhấn mạnh hành động cố chấp, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Nó gân cổ lên cãi cho bằng được, mặc kệ mọi lý lẽ.
- "gân cổ ra": thể hiện sự bướng bỉnh, không chịu nhún nhường.
- Thấy mọi người phản đối, nó chỉ biết gân cổ ra chống đỡ.
Biến thể và từ gần giống
- Cố chấp (đg.): giữ vững ý kiến hoặc hành động một cách cứng nhắc, không chịu thay đổi dù có lý lẽ thuyết phục.
- Ngoan cố (đg.): cố giữ ý kiến, thái độ sai trái một cách cứng đầu, không chịu nghe theo lẽ phải.
- Bướng bỉnh (tính từ): có tính khó bảo, không chịu nghe lời hay thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Cãi bướng: tranh cãi một cách ngoan cố, không có lý lẽ thuyết phục.
- Cứng đầu cứng cổ: (thành ngữ) chỉ tính bướng bỉnh, không chịu tiếp thu ý kiến người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Cứng đầu cứng cổ: (như đã nêu ở mục từ đồng nghĩa) thường dùng để chê người có tính bướng bỉnh, khó bảo.
- Thằng bé cứng đầu cứng cổ lắm, chẳng chịu nghe lời ai.
- Cãi như chày cối: tranh cãi dai dẳng, không biết mệt.
- Nói mãi không được, nó cứ cãi như chày cối.
- đg. Tỏ thái độ bướng bỉnh, không chịu phục thiện: Không chịu nhận lỗi, gân cổ ra mà cãi.